hay chữ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có học thức, có kiến thức sâu rộng về sách vở, văn chương, chữ nghĩa: Dùng để chỉ người đọc nhiều, hiểu biết rộng, đặc biệt là về các lĩnh vực học thuật, kinh điển Nho học.
- Ham học, ham đọc sách: Chỉ tính cách ưa thích, say mê việc học hành, nghiên cứu sách vở.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cụ đồ Nho trong làng nổi tiếng là người rất hay chữ. (Ông đồ Nho trong làng nổi tiếng là người rất có học vấn.)
- Anh ấy ham mê đọc sách từ nhỏ, quả thực là một người hay chữ. (Anh ấy ham mê đọc sách từ nhỏ, đúng là một người ham học.)
- Dân gian thường kính trọng những bậc hay chữ. (Người dân thường kính trọng những người có học thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hay chữ lỏng": Chỉ người có kiến thức nông cạn, chỉ biết láng máng bề ngoài, tỏ ra hay chữ nhưng thực chất không sâu sắc.
- Kẻ hay chữ lỏng thường thích khoe khoang. (Người có kiến thức nông cạn thường thích khoe khoang.)
Làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ: Có thể đứng trước danh từ để tạo cụm danh từ.
- Ông là một nhà nho hay chữ. (Ông là một nhà Nho có học vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Học rộng tài cao: Thành ngữ chỉ người có học vấn uyên bác và tài năng xuất chúng.
- Uyên bác: Tính từ chỉ sự hiểu biết sâu rộng, thâm thúy (thường trang trọng hơn).
- Ham học: Cụm từ chỉ tính thích học hỏi, say mê học tập.
Từ đồng nghĩa
- Có học: Có học thức.
- Học rộng: Có kiến thức rộng.
- Mẫn tiệp: Thông minh, nhanh trí (thường đi kèm với học vấn).
Từ trái nghĩa
- Dốt đặc: Rất dốt, không có chút kiến thức nào.
- Thất học: Không được đi học, không có học vấn.
- Vô học: Không có học thức (có sắc thái miệt thị).
Lưu ý sử dụng
- Từ "hay chữ" mang sắc thái cổ kính, thường dùng trong văn chương hoặc khi nói về các học giả, nhà Nho thời xưa. Trong ngôn ngữ hiện đại, có thể dùng các từ như "có học thức", "hiểu biết rộng" thay thế.
- Cụm từ "hay chữ lỏng" mang nghĩa chê bai, chế giễu, cần thận trọng khi sử dụng.